magnetic mine
Định nghĩa
Danh từ: Một loại thủy lôi (mìn biển) được kích nổ bởi một cơ chế phản ứng với vật liệu từ tính (như thân tàu bằng thép của một con tàu).
Ví dụ sử dụng
- (Con tàu đã bị phá hủy bởi một quả thủy lôi từ tính được đặt trong cảng.)
- (Lực lượng hải quân sử dụng thiết bị chuyên dụng để phát hiện và vô hiệu hóa thủy lôi từ tính.)
Các cách sử dụng nâng cao
Magnetic mine countermeasures: Các biện pháp đối phó với thủy lôi từ tính, như sử dụng tàu có thân phi từ tính hoặc thiết bị gây nhiễu từ trường.
- The fleet practiced magnetic mine countermeasures to ensure safe passage through the strait. (Hạm đội đã thực hành các biện pháp đối phó với thủy lôi từ tính để đảm bảo hành trình an toàn qua eo biển.)
Magnetic mine sweeping: Hoạt động rà phá thủy lôi từ tính bằng cách tạo ra từ trường giả để kích nổ chúng từ xa.
- Magnetic mine sweeping operations were conducted before the convoy entered the danger zone. (Các hoạt động rà phá thủy lôi từ tính đã được tiến hành trước khi đoàn tàu đi vào vùng nguy hiểm.)
Biến thể và từ gần giống
Mine (danh từ): Mìn, thủy lôi (nói chung).
- The soldiers planted land mines along the border. (Những người lính đã đặt mìn bộ binh dọc biên giới.)
Magnetic (tính từ): Thuộc về từ tính, có từ tính.
- The magnetic field of the Earth affects compasses. (Từ trường của Trái Đất ảnh hưởng đến la bàn.)
Từ đồng nghĩa
- Magnetic sea mine: Thủy lôi từ tính (cách gọi khác, nhấn mạnh môi trường biển).
- Magnetic naval mine: Mìn hải quân từ tính (từ đồng nghĩa chính xác trong ngữ cảnh quân sự).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Set off a magnetic mine: Kích nổ một quả thủy lôi từ tính.
- The ship's steel hull set off a magnetic mine. (Thân tàu bằng thép đã kích nổ một quả thủy lôi từ tính.)
Detect a magnetic mine: Phát hiện một quả thủy lôi từ tính.
- Sonar systems can detect a magnetic mine buried in the seabed. (Hệ thống sonar có thể phát hiện một quả thủy lôi từ tính bị chôn dưới đáy biển.)
Thành ngữ liên quan
- To step on a magnetic mine (không phải thành ngữ phổ biến, nhưng dùng theo nghĩa đen): Dẫm phải thủy lôi từ tính, ám chỉ gặp nguy hiểm bất ngờ từ một mối đe dọa tiềm ẩn.
- The fishing boat stepped on a magnetic mine, causing a massive explosion. (Chiếc tàu đánh cá đã dẫm phải một quả thủy lôi từ tính, gây ra một vụ nổ lớn.)